English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: falter

Best translation match:
English Vietnamese
falter
* nội động từ
- dao động, nản chí, chùn bước, nao núng
- nói ấp úng, nói ngập ngừng
=to falter out+ ấp úng nói ra, ấp úng thốt ra
- đi loạng choạng
- vấp ngã
* ngoại động từ
- ấp úng nói ra, ngập ngừng nói ra

Probably related with:
English Vietnamese
falter
không vững ; không đều đặn bình thường nữa ; lung lay ; nao núng ; núng ; nản chí ;
falter
không vững ; lung lay ; nao núng ; núng ; nản chí ;

May be synonymous with:
English English
falter; faltering; hesitation; waver
the act of pausing uncertainly
falter; waver
be unsure or weak
falter; bumble; coggle; dodder; paddle; stumble; toddle; totter; waddle
walk unsteadily
falter; bumble; stammer; stutter
speak haltingly

May related with:
English Vietnamese
faltering
* tính từ
- ấp úng, ngập ngừng (giọng nói...)
- loạng choạng (bước đi)
- sút kém, nao núng (tinh thần, trí nhớ...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: