English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: falsetto

Best translation match:
English Vietnamese
falsetto
* danh từ
- giọng the thé (đàn ông)
=in falsetto; in a falsetto tone+ với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
- người đàn ông có giọng the thé

May related with:
English Vietnamese
falsetto
* danh từ
- giọng the thé (đàn ông)
=in falsetto; in a falsetto tone+ với giọng the thé (thường giả vờ bực tức)
- người đàn ông có giọng the thé
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: