English to Vietnamese
Search Query: fall
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fall
|
* danh từ
- sự rơi, sự ngã; sự rụng xuống (lá); sự rũ xuống; sự hạ - sự sụp đổ, sự suy sụp (của một đế quốc...); sự sa sút, sự mất địa vị, sự xuống thế, sự xuống dốc (của một người...) - sự sụt giá, sự giảm giá - (thể dục,thể thao) sự vật ngã; keo vật =to try a fall+ vật thử một keo - sự sa ngã (đàn bà) - lượng mưa, lượng tuyết - số lượng cây ngả; số lượng gỗ xẻ - hướng đi xuống; dốc xuống - (số nhiều) thác =the Niagara falls+ thác Ni-a-ga-ra - sự đẻ (của cừu); lứa cừu con - dây ròng rọc - lưới che mặt, mạng che mặt (của phụ nữ) - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mùa lá rụng, mùa thu !the fall of day - lúc chập tối !the fall of night - lúc màn đêm buông xuống !pride will have a fall - (tục ngữ) trèo cao ngã đau !to ride for a fall - (xem) ride * nội động từ fallen - rơi, rơi xuống, rơi vào ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)) =to fall out of the window+ rơi ra ngoài cửa sổ =to fall to pieces+ rơi vỡ tan tành =to fall to somebody's lot+ rơi vào số phận ai =to fall into the hands of the enemy+ rơi vào tay kẻ địch =the accent falls on the third syllable+ trọng âm rơi vào âm tiết thứ ba =the meeting falls on Friday+ cuộc mít tinh rơi vào ngày thứ sáu - rủ xuống, xoã xuống (tóc...); rụng xuống (lá); ngã =to fall flat to the ground+ ngã sóng soài dưới đất - hạ thấp, xuống thấp, xịu xuống; dịu đi, nguôi đi =curtain falls+ mà hạ =temperature 's+ độ nhiệt xuống thấp =prices fall+ giá cả hạ xuống =face falls+ mặt xịu xuống =voice falls+ giọng nói khẽ đi =eyes fall+ mắt cụp xuống =wind falls+ gió dịu đi =anger falls+ cơn giận nguôi đi - đổ nát, sụp đổ =houses fall+ nhà cửa đổ nát - mất địa vị, bị hạ bệ, xuống thế, sa sút, xuống dốc =to fall very low+ sa sút quá, xuống dốc quá =to fall in somebody's esteem+ mất lòng quý trọng của ai - sa ngã (đàn bà) - thất bại, thất thủ =plans fall to the ground+ kế hoạch thất bại =fortress falls+ pháo đài thất thủ - hy sinh, chết, ngã xuống ((nghĩa bóng)) =many fell+ nhiều người bị hy sinh (trong chiến trận) - buột nói ra, thốt ra =the news fell from his lips+ hắn buộc miệng nói ra tin đó - sinh ra, đẻ ra (cừu con...) - (+ into) được chia thành thuộc về =the books falls three parts+ cuốn sách được chia làm ba phần =to fall into the category+ thuộc vào loại - bị (rơi vào tình trạng nào đó...) =to fall into error+ bị lầm lẫn =to fall ill+ bị ốm =to fall on evil days+ bị sa cơ thất thế - dốc xuống =the land falls in gentle slopes to the sea+ đất dốc thoai thoải xuống biển - đổ ra =the river falls to the sea+ sông đổ ra biển - bắt đầu =to fall to work at once+ bắt tay vào việc ngay lập tức =to fall into conversation+ bắt đầu nói chuyện - xông vào =to fall on the enemy+ xông vào kẻ địch * ngoại động từ - (tiếng địa phương); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chặt, hạ (cây) !to fall across - tình cờ gặp (ai) !to fall among - tình cờ rơi vào đám (người nào...) !to fall away - bỏ, rời bỏ, bỏ rơi (ai...); ly khai (đạo, đảng) - héo mòn đi, gầy mòn đi - biến đi !to fall back - ngã ngửa - rút lui !to fall back on (upon) - phải cầu đến, phải dùng đến (cái gì) !to fall behind - thụt lùi, bị tụt lại đằng sau - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) không trả được đúng hạn, còn thiếu lại, còn nợ lại !to fall down - rơi xuống, ngã xuống, sụp xuống, sụp đổ =thtục to fall down on+ thất bại (không thành công) trong (việc gì...) !to fall for - (từ lóng) mê tít, phục lăn - mỹ bị bịp, bị chơi xỏ !to fall in - (quân sự) đứng vào hàng - (thông tục) vào trong lùi vào trong (ngôi nhà) - đến lúc phải thanh toán (nợ); hết hạn (hợp đồng thuê nhà) - sập, lún, sụp đổ (mái nhà...) !to fall in with - tình cờ gặp (ai) - theo, tán đồng (quan điểm của ai...); đồng ý với (ai); (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chiều ý, theo ý (ai) - trùng hợp với !to fall off - rơi xuống - rút, giảm sút; thoái hoá, tàn tạ, suy đồi - (hàng hải) không ăn theo tay lái - nổi dậy, bỏ hàng ngũ !to fall on - nhập trận, tấn công - bắt đầu ăn uống !to fall out - rơi ra ngoài; xoã ra (tóc) - cãi nhau, bất hoà =to fall out with somebody+ cãi nhau với ai, bất hoà với ai - hoá ra là, thành ra là, dẫn đến kết quả là !it fell out that - hoá ra là, thành ra là =to fall out well+ dẫn đến kết quả tốt - (quân sự) bỏ hàng, ra ngoài hàng =to fall out of+ bỏ (một thói quen...) !to fall over - ngã lộn nhào, bị đổ =to fall over an obstacle+ va vào một chướng ngại và ngã lộn nhào !to fall through - hỏng, thất bại; không đi đến kết quả nào !to fall to - bắt đầu - bắt đầu tấn công; bắt đầu ăn =now, let's fall to!+ (thông tục) noà bây giờ chúng ta hãy tấn công (bắt đầu ăn) đi nào! !to fall under - được liệt vào, được xếp loại vào - ở dưới (sự quan sát...); chịu (ảnh hưởng của ai...) !to fall upon - tấn công !to fall within - nằm trong, gồm trong !to fall due - đến kỳ phải trả, đến hạn !to fall flat - (xem) flat !to fall foul of - (xem) foul !to tall in love with - (xem) love !to fall into a habit - (xem) habit !to fall into line - đứng vào hàng !to fall into line with - đồng ý với !to fall into a rage - giận điên lên, nổi cơn tam bành !to fall on one's sword - tự tử, tự sát !to fall over backwards - đi đến chỗ cực đoan - hết sức sốt sắng đồng ý !to fall over each other - đánh lộn, ẩu đả; cạnh tranh xâu xé nhau kịch liệt !to fall a prey to !to fall a sacrifice to - làm mồi cho !to fall short - thiếu, không đủ - không tới đích (đạn, tên lửa...) !to fall short of - thất bại, không đạt (mục đích...) =your work falls short of my expectations+ công việc làm của anh không được như ý tôi mong đợi !to fall on (upon) one's feet - thoát khỏi khó khăn, lại đứng vững chân !to fall a victim to - là nạn nhân của |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fall
|
bao giờ ; buồn ; bị bong ; bị dính ; bị hạ ; bị lừa ; bị ngã xuống ; bị ngã ; bị phó ; bị rơi xuống ; bị rơi ; bị sa ; bị té ; bị ; bị úp đổ ; bị đè ; chiến đấu ; chu ; chu ́ ; chê ; chưa bị ; chưa rơi ; chết dần ; chết ; có ngã xuống ; có thể rơi ; có thể ; công ; cùng chết ; cùng té ; cú rơi ; cũng rơi ; cũng ; diê ̃ ; dỗ ; dỗ được ; gian ; giảm dần ; giảm nữa ; giảm xuống ; giảm ; gục ngã ; ha ; ha ̣ ; hoàn ; hãy rơi xuống chận ; hãy ; hạ ; hỏng nó ; hố ; khiến ; không bao giờ gục ngã ; không rơi ; không ; lo lắng ; long ; là ngã ; là ; lòng ; lăn ra ; lại ngã ; lại rơi ; lại rụng ; lại xuống ; lại ; lần ; lập ; lọt ; lụn bại ; lừa ; mà sa ngã ; mùa thu ; mất ; nga ; nga ̃ ; ngã chết ; ngã dưới chân ; ngã ngay ; ngã nằm ; ngã thì ; ngã xuống ; ngã ; ngã đè ; ngủ ; nhảy ; này sa ngã ; nằm ; p đô ; p đô ̉ ; phải lòng ; phải sụp đổ ; phải ; quay ; quăng ; quỳ ; quỵ ngã ; ra ; rút lui ; rút thì ; rút ; rơi lại ; rơi mất ; rơi rồi ; rơi sẽ ; rơi vào ; rơi xuống ; rơi xuống đất ; rơi ; rơi đó ; rớt ra ; rớt xuống ; rớt ; rụng ; sa ngã ; sa xuống ; sa ; sa đà ; say ; suy sụp ; suy thoái ; suy tàn ; suy vong ; sấp mình ; sập ; sẽ ngã ; sẽ rơi ; sẽ rớt ; sẽ rụng ; sẽ tan ; sẽ té ; sẽ ; sụp ; sụp đổ ; tan ; thu năm ; thu ; thua ; thuộc ; thác nước ; thác ; thì sao để rơi ; thích ; thường rơi ; thất bại ; thất thế ; thất thủ ; thấy buồn ; thể rơi ; thể tự ; thể ; trật ; tuột ; té ngã ; té quỵ ; té vào ; té xuống ; té ; té âu ; tất ; tận thế ; tập họp ; tối ; tự rơi ; việc ; vong ; vào mùa thu tûi ; vào mùa thu ; vào ; văng ; vơí ; vướng ; vải ; vấp ngã ; vấp ; vụ rơi ; xe đô ; xiêu ; xuống ngựa ; xuống ; xẹp xuống ; yêu ; đang rơi xuống ; đi xuống ; đây lần ; đòi ; đô ; đường bị té ; đường ; đắm say ; đắm ; đến ; đều rơi ; để rơi ; đổ hết ; đổ lại ; đổ ngã ; đổ ra ; đổ xuống ; đổ ; đứng ; ̀ quăng ; ̀ rơi ; ̃ nga ̃ xuô ; ̃ thua thôi ; ̃ thua ; ̃ xuô ; ̉ chê ; ̣ ha ; ̣ ha ̣ ;
|
|
fall
|
ba ; bao giờ ; biểu ; buông ; buồn ; bề ; bị bong ; bị dính ; bị hạ ; bị lừa ; bị ngã xuống ; bị ngã ; bị phó ; bị rơi xuống ; bị rơi ; bị sa ; bị té ; bị ; bị úp đổ ; bị đè ; chiến đấu ; chê ; chưa rơi ; chảy ; chết dần ; chết ; có ngã xuống ; có thể rơi ; công ; cùng chết ; cùng té ; cú ngã ; cú rơi ; cú ; cũng rơi ; cũng ; dốc ; dỗ ; dỗ được ; gian ; giảm dần ; giảm nữa ; giảm xuống ; giảm ; gục ngã ; ha ; ha ̣ ; hoàn ; hãy rơi xuống chận ; hạ ; hỏng nó ; hố ; khiến ; không bao giờ gục ngã ; không rơi ; không ; lo lắng ; long ; là ngã ; là ; lòng ; lăn ra ; lại ngã ; lại rơi ; lại rụng ; lại xuống ; lại ; lần ; lập ; lệnh ; lọt ; lụn bại ; lừa ; mà sa ngã ; mùa thu ; mất ; nga ; nga ̃ ; ngã chết ; ngã dưới chân ; ngã ngay ; ngã nằm ; ngã thì ; ngã xuống ; ngã ; ngã đè ; ngủ ; nhe ; nhảy ; này sa ngã ; nằm ; phải lòng ; phải sụp đổ ; phải ; quay ; quăng ; quỳ ; quỵ ngã ; ra ; rút lui ; rút ; rơi lại ; rơi mất ; rơi rồi ; rơi sẽ ; rơi vào ; rơi xuống ; rơi xuống đất ; rơi ; rơi đó ; rớt ra ; rớt xuống ; rớt ; rụng ; sa ngã ; sa xuống ; sa ; sa đà ; say ; su ; suy sụp ; suy thoái ; suy tàn ; suy vong ; sấp mình ; sấp ; sập ; sẽ ngã ; sẽ rơi ; sẽ rớt ; sẽ rụng ; sẽ tan ; sẽ té ; sẽ ; sụp ; sụp đổ ; sự giảm ; tan ; thu năm ; thu ; thua ; thuộc ; thác nước ; thác ; thì sao để rơi ; thích ; thường rơi ; thất bại ; thất thế ; thất thủ ; thấy buồn ; thể rơi ; thể tự ; trùm ; trật ; tuột xuống ; té ngã ; té quỵ ; té vào ; té xuống ; té ; té âu ; tông ; tất ; tận thế ; tận ; tập họp ; tập mùa thu ; tối ; tự rơi ; việc ; vong ; vào mùa thu tûi ; vào mùa thu ; vào ; văng ; vơí ; vướng ; vải ; vấp ngã ; vấp ; vụ rơi ; xiêu ; xuống ngựa ; xuống ; xẹp xuống ; yêu ; đang rơi xuống ; đi xuống ; đây lần ; đòi ; đường bị té ; đắm say ; đắm ; đến ; đều rơi ; để rơi ; đổ hết ; đổ lại ; đổ ngã ; đổ ra ; đổ xuống ; đổ ; đứng ; ̀ quăng ; ̀ rơi ; ̃ nga ̃ xuô ; ̃ thua thôi ; ̃ thua ; ̉ chê ; ̣ ha ; ̣ ha ̣ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fall; autumn
|
the season when the leaves fall from the trees
|
|
fall; spill; tumble
|
a sudden drop from an upright position
|
|
fall; declension; declination; decline; declivity; descent; downslope
|
a downward slope or bend
|
|
fall; downfall
|
a sudden decline in strength or number or importance
|
|
fall; descent
|
a movement downward
|
|
fall; capitulation; surrender
|
the act of surrendering (usually under agreed conditions)
|
|
fall; crepuscle; crepuscule; dusk; evenfall; gloam; gloaming; nightfall; twilight
|
the time of day immediately following sunset
|
|
fall; pin
|
when a wrestler's shoulders are forced to the mat
|
|
fall; drop
|
a free and rapid descent by the force of gravity
|
|
fall; dip; drop; free fall
|
a sudden sharp decrease in some quantity
|
|
fall; come down; descend; go down
|
move downward and lower, but not necessarily all the way
|
|
fall; come
|
come under, be classified or included
|
|
fall; come down; precipitate
|
fall from clouds
|
|
fall; shine; strike
|
touch or seem as if touching visually or audibly
|
|
fall; decrease; diminish; lessen
|
decrease in size, extent, or range
|
|
fall; accrue
|
come into the possession of
|
|
fall; light
|
fall to somebody by assignment or lot
|
|
fall; devolve; pass; return
|
be inherited by
|
|
fall; fall down
|
lose an upright position suddenly
|
|
fall; flow; hang
|
fall or flow in a certain way
|
|
fall; descend; settle
|
come as if by falling
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
dew-fall
|
* danh từ
- lúc sương sa |
|
dog-fall
|
* danh từ
- (thể dục,thể thao) thế cùng ngã xuống (của hai đô vật) |
|
fall-guy
|
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) anh chàng giơ đầu chịu báng, anh chàng bung xung |
|
fall-out
|
* danh từ
- phóng xạ nguyên tử - bụi phóng xạ |
|
ice-fall
|
* danh từ
- thác băng |
|
short fall
|
* danh từ
- sự thiếu hụt |
|
snow-fall
|
* danh từ
- mưa tuyết; cảnh tuyết rơi hằng năm (ở một địa phương) |
|
fall time
|
- (Tech) thời gian tụt hậu, thời gian giảm
|
|
fall-back
|
- (Tech) trả lại, phục hồi; dự trữ; rút lui
|
|
earth-fall
|
* danh từ
- sự đất đá sụt lở; việc núi lở |
|
fall-cloud
|
* danh từ
- tầng mây thấp |
|
fall-dipthong
|
* danh từ
- nguyên âm đôi đi xuống (yếu tố thứ nhất nổi bật hơn) |
|
fall-door
|
* danh từ
- cửa treo |
|
fall-trap
|
* danh từ
- hầm sập để bắt thú - cái bẫy |
|
fianna fall
|
* danh từ
- đảng những người Ai-len vũ trang |
|
free fall
|
* danh từ
- |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
