English to Vietnamese
Search Query: falconer
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
falconer
|
* danh từ
- người nuôi chim ưng - người săn bằng chim ưng |
May be synonymous with:
| English | English |
|
falconer; hawker
|
a person who breeds and trains hawks and who follows the sport of falconry
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
falconer
|
* danh từ
- người nuôi chim ưng - người săn bằng chim ưng |
|
peregrine falcon
|
* tính từ
- * danh từ - chim cắt; chim ưng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
