English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fajia

Best translation match:
English Vietnamese
fajia
* danh từ
- Học thuyết cho rằng phải dùng luật pháp và hình phạt nghiêm khằc thì mới kiểm soát được xã hội loài người, đồng thời quyền tự do của cá nhân phải phục tùng mục đìch xây dựng một quốc gia hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của một người có quyền lực tuyệt đối; thuyết Pháp gia (trong lịch sử Trung Quốc cổ đại)
* danh từ
- Học thuyết cho rằng phải dùng luật pháp và hình phạt nghiêm khằc thì mới kiểm soát được xã hội loài người, đồng thời quyền tự do của cá nhân phải phục tùng mục đìch xây dựng một quốc gia hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của một người có quyền lực tuyệt đối; thuyết Pháp gia (trong lịch sử Trung Quốc cổ đại)

May related with:
English Vietnamese
fajia
* danh từ
- Học thuyết cho rằng phải dùng luật pháp và hình phạt nghiêm khằc thì mới kiểm soát được xã hội loài người, đồng thời quyền tự do của cá nhân phải phục tùng mục đìch xây dựng một quốc gia hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của một người có quyền lực tuyệt đối; thuyết Pháp gia (trong lịch sử Trung Quốc cổ đại)
* danh từ
- Học thuyết cho rằng phải dùng luật pháp và hình phạt nghiêm khằc thì mới kiểm soát được xã hội loài người, đồng thời quyền tự do của cá nhân phải phục tùng mục đìch xây dựng một quốc gia hùng mạnh dưới sự lãnh đạo của một người có quyền lực tuyệt đối; thuyết Pháp gia (trong lịch sử Trung Quốc cổ đại)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: