English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faithfully

Best translation match:
English Vietnamese
faithfully
* phó từ
- trung thành, chung thuỷ
- trung thực, chính xác
!to deal faithfully with
- nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
!to promise faithfully
- (thông tục) hứa một cách chắc chắn
!yours faithfully
- yours

Probably related with:
English Vietnamese
faithfully
cách thành tâm ; mà ; rất trung thực ; trung thành ; trung tín trong ; tận tâm hoàn thành ;
faithfully
cách thành tâm ; mà ; rất trung thực ; trung thành ; trung tín trong ; tận tâm hoàn thành ;

May be synonymous with:
English English
faithfully; dependably; reliably
in a faithful manner

May related with:
English Vietnamese
faithfully
* phó từ
- trung thành, chung thuỷ
- trung thực, chính xác
!to deal faithfully with
- nói thật với (ai), nói thật về (một vấn đề)
!to promise faithfully
- (thông tục) hứa một cách chắc chắn
!yours faithfully
- yours
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: