English to Vietnamese
Search Query: fairyland
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fairyland
|
* danh từ
- tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fairyland; fantasy world; phantasy world
|
something existing solely in the imagination (but often mistaken for reality)
|
|
fairyland; faerie; faery
|
the enchanted realm of fairies
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fairyland
|
* danh từ
- tiên giới, chốn thiên tiên, nơi tiên cảnh |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
