English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fairy

Best translation match:
English Vietnamese
fairy
* tính từ
- (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
- tưởng tượng, hư cấu
- xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên
* danh từ
- tiên, nàng tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam

Probably related with:
English Vietnamese
fairy
cô tiên ; cổ tích ; nàng tiên cổ tích ; nàng tiên ; nói ; phải là tiên chăm ; phải nàng tiên ; phải tiên ánh sáng ; thưa tiên ; thần tiên phải ; thần tiên ; tiên chăm sóc ; tiên ; truyện cổ ;
fairy
cô tiên ; cổ tích ; nàng tiên cổ tích ; nàng tiên ; phải là tiên chăm ; phải nàng tiên ; phải tiên ánh sáng ; thưa tiên ; thần tiên phải ; thần tiên ; tiên chăm sóc ; tiên ; tích ;

May be synonymous with:
English English
fairy; faerie; faery; fay; sprite
a small being, human in form, playful and having magical powers
fairy; fag; faggot; fagot; nance; pansy; poof; poove; pouf; queen; queer
offensive term for an openly homosexual man

May related with:
English Vietnamese
fairy
* tính từ
- (thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
- tưởng tượng, hư cấu
- xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên
* danh từ
- tiên, nàng tiên
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam
fairy lamps
-lights) /'feəri'laits/
* danh từ số nhiều
- đèn lồng
fairy lights
-lights) /'feəri'laits/
* danh từ số nhiều
- đèn lồng
fairy-tale
* danh từ
- chuyện tiên, chuyện thần kỳ
- chuyện bịa, chuyện khó tin
- chuyện tình cờ
- sự tiến bộ thần kỳ
fairy godmother
* danh từ
- người giúp đỡ đúng lúc, qưới nhân
fairy-land
* danh từ
- tiên cảnh; tiên giới; chốn thần tiên
fairy-like
* tính từ
- đẹp như tiên
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: