English to Vietnamese
Search Query: fairish
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fairish
|
* tính từ
- kha khá, tàm tạm - hoe hoe vàng (tóc); trăng trắng (da) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fairish; fair; reasonable
|
not excessive or extreme
|
|
fairish; fair
|
(used of hair or skin) pale or light-colored
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fairish
|
* tính từ
- kha khá, tàm tạm - hoe hoe vàng (tóc); trăng trắng (da) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
