English to Vietnamese
Search Query: fair-haired
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fair-haired
|
* tính từ
- có tóc vàng hoe - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) được cưng, được quý nhất =the fair-haired boy of the family+ đứa bé cưng của gia đình |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fair-haired; blue-eyed; white-haired
|
favorite
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
