English to Vietnamese
Search Query: faintness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
faintness
|
* danh từ
- sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược - sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất - sự mờ nhạt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
faintness; faintheartedness
|
the trait of lacking boldness and courage
|
|
faintness; dimness
|
the quality of being dim or lacking contrast
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
faint-heart
|
* danh từ
- người nhút nhát, người nhát gan |
|
faint-hearted
|
* tính từ
- nhút nhát, nhát gan |
|
faint-heartedness
|
* danh từ
- tính nhút nhát; sự nhút nhát, sự nhát gan |
|
faintness
|
* danh từ
- sự uể oải, sự yếu đuối, sự nhu nhược - sự lả đi, sự xỉu đi; sự choáng váng, sự ngây ngất - sự mờ nhạt |
|
faints
|
* danh từ số nhiều
- nước đầu; nước cuối (lấy ra khi nấu rượu) |
|
faint-heartedly
|
* phó từ
- nhút nhát, nhát gan |
|
fainting
|
* danh từ
- sự ngất choáng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
