English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fail

Best translation match:
English Vietnamese
fail
* danh từ
- sự hỏng thi
- người thi hỏng
!without fail
- chắc chắn, nhất định
* nội động từ
- không nhớ, quên
=don't fail to let me know+ thế nào anh cũng nhớ tin cho tôi biết
- yếu dần, mất dần, tàn dần
- không đúng, sai
=the prophecy failed+ lời tiên đoán sai
- thiếu
=to fail in respect for someone+ thiếu sự kính trọng đối với ai
- không thành công, thất bại
- trượt, hỏng thi
- bị phá sản
- không làm tròn, không đạt
=to fail in one's duty+ không làm tròn nhiệm vụ
=to fail of one's purposes+ không đạt mục đích
- hỏng, không chạy nữa
* ngoại động từ
- thiếu, không đủ
=time would fail me to tell+ tôi sẽ không đủ thời giờ để nói
=words fail me+ tôi không đủ lời để nói hết được, tôi không thể tả hết được
=the wind failed us+ (thuyền) chúng ta hết gió
- thất hẹn với (ai); không đáp ứng được yêu cầu của (ai)
=his memory fails him+ trí nhớ của anh ta kém lắm rồi
- đánh trượt (một thí sinh)

Probably related with:
English Vietnamese
fail
bại ; bị gãy ; bị hao mòn ; bị phá sản ; bị thất bại ; bị đánh rớt ; bỏ ; bỏ đi ; chậm ; chẳng làm ; chịu thua ; còn thất bại ; có thể thất bại ; cấp ; giờ thất bại ; gục ngã ; hao mòn ; hư hại ; hư ; hết ; hỏng ; không chấp ; không hề ; không qua ; không thể hiểu ; không thể thất bại ; không thể ; không tiếp thu ; không tiếp thu được ; không ; lìa ; lại thất bại ; lại ; lụn bại ; lừa ; mòn mỏi ; mòn ; mất ; ngã ; nỗi ; phá sản ; phụ ; rồi thất bại ; rớt ; sai lầm ; sai lầm đó ; sụp đổ ; ta thất bại ; ta ; thiếu thốn ; thiếu ; thua rồi ; thua ; thâ ́ t ba ; thâ ́ t ba ̣ i ; thâ ́ t ba ̣ ; thâ ́ t vo ; thất bại mất ; thất bại thì ; thất bại trong ; thất bại ; thất bại đối ; thất vọng ; thắng ; thể nào ; thể thất bại ; thể ; trượt ; trật ; tự tử hụt ; u thâ ́ t ba ; u thâ ́ t ba ̣ ; đã hỏng ; đã mất ; đã thất bại trong ; đã thất bại ; đại bại ; ̣ u thâ ́ t ba ; ̣ u thâ ́ t ba ̣ ;
fail
bại ; bị gãy ; bị phá sản ; bị thất bại ; bị đánh rớt ; bỏ ; bỏ đi ; chậm ; chẳng làm ; chịu thua ; còn thất bại ; có thể thất bại ; cấp ; giờ thất bại ; gục ngã ; hao mòn ; hư hại ; hư ; hết ; hết đi ; hỏng ; không chấp ; không hề ; không qua ; không thể hiểu ; không thể thất bại ; không thể ; không tiếp thu ; không tiếp thu được ; không ; lìa ; lại thất bại ; lụn bại ; lừa ; mòn mỏi ; mòn ; mất ; ngã ; nỗi ; phá sản ; phụ ; rồi thất bại ; rớt ; sai lầm ; sai lầm đó ; sụp đổ ; ta thất bại ; thiếu thốn ; thiếu ; thua rồi ; thua ; thâ ; thâ ́ t ba ; thâ ́ t ba ̣ ; thâ ́ t vo ; thất bại mất ; thất bại thì ; thất bại trong ; thất bại ; thất bại đối ; thất vọng ; thất ; thắng ; thể nào ; thể thất bại ; thể ; thời ; trượt ; trật ; tự tử hụt ; u thâ ́ t ba ; đã hỏng ; đã mất ; đã thất bại trong ; đã thất bại ; đại bại ;

May be synonymous with:
English English
fail; neglect
fail to do something; leave something undone
fail; go wrong; miscarry
be unsuccessful
fail; betray
disappoint, prove undependable to; abandon, forsake
fail; break; break down; conk out; die; give out; give way; go; go bad
stop operating or functioning
fail; bomb; flunk; flush it
fail to get a passing grade
fail; drop away; drop off; fall away; slip; suffer
get worse

May related with:
English Vietnamese
failing
* danh từ
- sự thiếu
- sự không làm tròn (nhiệm vụ)
- sự suy nhược, sự suy yếu
- sự thất bại, sự phá sản
- sự trượt, sự đánh trượt
- thiếu sót, nhược điểm
* giới từ
- thiếu, không có
=failing this+ nếu không có vấn đề này; nếu việc này không xảy ra
=whom failing; failing whom+ nếu vắng người ấy (người khác làm thay...)
fianna fail
* danh từ
- đảng những người Ai-len vũ trang
fail-safe system
- (Tech) hệ thống phòng hư
fail-safe
* tính từ
- dự phòng để bảo đảm an toàn
fail-safety
* danh từ
- độ an toàn, độ tin cậy
fail-year
* danh từ
- năm mất mùa
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: