English to Vietnamese
Search Query: fagot
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fagot
|
* danh từ
- bó củi - bó que sắt, bó thanh thép - món gan bỏ lò * động từ - bó thành bó |
May be synonymous with:
| English | English |
|
fagot; fag; faggot; fairy; nance; pansy; poof; poove; pouf; queen; queer
|
offensive term for an openly homosexual man
|
|
fagot; faggot
|
a bundle of sticks and branches bound together
|
|
fagot; faggot; faggot up
|
bind or tie up in or as if in a faggot
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fagoting
|
* danh từ
- sự bỏ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
