English to Vietnamese
Search Query: fading
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fading
|
* danh từ
- (raddiô) sự giảm âm |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
fading
|
dần ; dần đi vào ngõ cụt ; giảm tốc ; lu mờ ; mờ ; ngất đi ; tan biến ; tắt dần ; yếu dần ;
|
|
fading
|
dần ; dần đi vào ngõ cụt ; giảm tốc ; lu mờ ; mờ ; ngất đi ; tắt dần ; yếu dần ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
fading; attenuation
|
weakening in force or intensity
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
fade-in
|
* danh từ
- (điện ảnh); (truyền hình) sự đưa cảnh vào dần, sự đưa âm thanh vào dần |
|
fade-out
|
* danh từ
- (điện ảnh); (truyền hình) sự làm mờ dần cảnh, sự làm mờ dần âm thanh |
|
fading
|
* danh từ
- (raddiô) sự giảm âm |
|
never-fading
|
* tính từ
- không bao giờ phai |
|
amplitude fading
|
- (Tech) biến hiệu mờ dần biên độ
|
|
fading channel
|
- (Tech) kênh biến hiện mờ dần
|
|
fading period
|
- (Tech) chu kỳ biến hiện mờ dần
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
