English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faddish

Best translation match:
English Vietnamese
faddish
* tính từ
- kỳ cục, dở hơi, gàn
- có những thích thú kỳ cục; có những thích thú dở hơi

May be synonymous with:
English English
faddish; faddy
intensely fashionable for a short time

May related with:
English Vietnamese
faddishness
* danh từ
- tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi
- tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: