English to Vietnamese
Search Query: faddiness
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
faddiness
|
* danh từ
- tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi - tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
faddiness
|
* danh từ
- tính kỳ cục, tính gàn dở, tính dở hơi - tính thích những trò kỳ cục; tính thích những cái dở hơi |
|
faddy
|
* tính từ
- kỳ cục, dở hơi, gàn - có những thích thú kỳ cục; có những thích thú dở hơi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
