English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faculty

Best translation match:
English Vietnamese
faculty
* danh từ
- tính năng, khả năng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng quản trị
=faculty of speech+ khả năng nói
=faculty of hearing+ khả năng nghe
- năng lực
- tài, tài năng
=to have a faculty for making friends+ có tài đánh bạn, có tài làm thân
- ngành (khoa học, nghệ thuật)
- khoa (đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ cán bộ giảng dạy (một trường đại học)
- (pháp lý); (tôn giáo) quyền pháp
!the Faculty
- (thông tục) các vị trong ngành y; các ông lang

Probably related with:
English Vietnamese
faculty
các giáo viên ; các vị giáo viên ; cán bộ ; của giáo viên ; giáo viên ; giảng viên ; khoa ; ngũ giáo viên ; như giáo viên ; trưởng khoa ;
faculty
các giáo viên ; các vị giáo viên ; cán bộ ; của giáo viên ; giáo viên ; giảng viên ; khoa ; ngũ giáo viên ; như giáo viên ; trưởng khoa ;

May be synonymous with:
English English
faculty; mental faculty; module
one of the inherent cognitive or perceptual powers of the mind
faculty; staff
the body of teachers and administrators at a school

May related with:
English Vietnamese
faculty
* danh từ
- tính năng, khả năng; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khả năng quản trị
=faculty of speech+ khả năng nói
=faculty of hearing+ khả năng nghe
- năng lực
- tài, tài năng
=to have a faculty for making friends+ có tài đánh bạn, có tài làm thân
- ngành (khoa học, nghệ thuật)
- khoa (đại học)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) toàn bộ cán bộ giảng dạy (một trường đại học)
- (pháp lý); (tôn giáo) quyền pháp
!the Faculty
- (thông tục) các vị trong ngành y; các ông lang
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: