English to Vietnamese
Search Query: factious
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
factious
|
* tính từ
- có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra |
May be synonymous with:
| English | English |
|
factious; dissentious; divisive
|
dissenting (especially dissenting with the majority opinion)
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
factious
|
* tính từ
- có tính chất bè phái, gây bè phái; do bè phái gây ra |
|
factiousness
|
* danh từ
- tính bè phái |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
