English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: facet

Best translation match:
English Vietnamese
facet
* danh từ
- mặt (kim cương...)
- mặt khía cạnh (vấn đề...)

Probably related with:
English Vietnamese
facet
mặt ;
facet
mặt ;

May be synonymous with:
English English
facet; aspect
a distinct feature or element in a problem

May related with:
English Vietnamese
faceted
* danh từ
- có nhiều mặt (kim cương...)
star-facet
* danh từ
- một trong tám mặt tam giác bao quanh mặt phẳng của viên kim cương
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: