English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: faced

Best translation match:
English Vietnamese
faced
- (tạo nên tính từ ghép) có một kiểu mặt được nói rõ
- red-faced
- mặt đỏ
- baby-faced
- mặt như trẻ con

Probably related with:
English Vietnamese
faced
chứng kiến ; cùng phải đối mặt ; cũng đối mặt với ; gặp phải ; gặp ; hay ; mặt ; ngó ; nào đương đầu với ; nói đến ; phải ; phải đương đầu ; phải đối mặt với ; phải đối mặt ; phải đối ; sống ; trải qua ; từng gặp ; từng ; đã chứng kiến ; đã phải đối mặt với ; đã vấp phải ; đô ́ i mă ; đô ́ i mă ̣ t ; đô ́ i mă ̣ ; đương đầu với ; đương đầu ; đối diện với ; đối diện ; đối mắt ; đối mặt với ; đối mặt ; đối đầu với ; đối đầu ; đứng trước ;
faced
chứng kiến ; cùng phải đối mặt ; cũng đối mặt với ; gặp ; hay ; hụt ; mặt ; ngó ; nói đến ; phải đương đầu ; phải đối mặt với ; phải đối mặt ; sống ; trải qua ; từng gặp ; đã chứng kiến ; đã phải đối mặt với ; đã vấp phải ; đô ́ i mă ; đô ́ i mă ̣ ; đương đầu ; đối diện với thực tế ; đối diện với ; đối diện ; đối mắt ; đối mặt với ; đối mặt ; đối đầu với ; đối đầu ; đứng trước ;

May related with:
English Vietnamese
about-face
* danh từ
- (quân sự) sự quay đằng sau
- sự trở mặt, sự thay đổi hẳn thái độ, sự thay đổi hẳn ý kiến
* nội động từ
- (quân sự) quay đằng sau
black face
* danh từ
- người da đen
- con cừu mặt đen
- (ngành in) chữ in đậm
bold-faced
* tính từ
- trơ tráo, mặt dạn mày dày
- (ngành in) đậm (chữ in)
brazen-faced
* tính từ+ (brazen-faced)
/'breiznfeist/
- bằng đồng thau; như đồng thau
- lanh lảnh (giọng, tiếng kèn)
- trơ tráo, vô liêm sỉ, mặt dạn mày dày ((cũng) brazen faced)
* ngoại động từ
- làm cho trơ tráo, làm cho mặt dạn mày dày
!to brazen it out
- trơ ra, trâng tráo
clock-face
* danh từ
- mặt đồng hồ
dog-faced
* tính từ
- (có) đầu chó, (có) mõm chó (loài khỉ có mõm dài như mõm chó)
double-faced
* tính từ
- dệt hai mặt như nhau (vải)
- hai mặt, hai lòng, không thành thật
face value
* danh từ
- giá trị danh nghĩa (của giấy bạc...)
- (nghĩa bóng) giá trị bề ngoài
=to accept (take) something at its face value+ thừa nhận cái giá trị bề ngoài của nó
face-ache
* danh từ
- đau dây thần kinh đầu
face-card
* danh từ
- lá bài hình (quân K; quân Q; quân J)
face-guard
* danh từ
- (thể dục,thể thao) lưới che mặt
face-lift
* ngoại động từ
- sửa mặt (ai) cho đẹp
face-lifting
* danh từ
- phẫu thuật, sửa đẹp mặt (làm bớt vết nhăn)
facing
* danh từ
- sự đương đầu (với một tình thế)
- sự lật (quân bài)
- sự quay (về một hướng)
- (số nhiều) cổ áo màu; cửa tay màu (của quân phục)
- sự phủ lên mặt ngoài, sự tráng lên mặt ngoài
- khả năng; sự thông thạo
=to put somebody through his facings+ thử khả năng của ai
=to go through one's facing+ qua sự kiểm tra về khả năng
- (quân sự), (số nhiều) động tác quay
full face
* phó từ
- mặt nhìn thẳng (vào người xem)
full-faced
* tính từ
- có mặt tròn, có mặt đầy đặn (người)
- nhìn thẳng (vào người xem)
- (ngành in) to đậm (chữ)
hatchet-face
-faced) /'hætʃitfeist/
* danh từ
- mặt lưỡi cày
* tính từ
- có bộ mặt lưỡi cày
hatchet-faced
-faced) /'hætʃitfeist/
* danh từ
- mặt lưỡi cày
* tính từ
- có bộ mặt lưỡi cày
open-faced
* tính từ
- có vẻ mặt chân thật, chân thật lộ ra mặt
pale-face
* danh từ
- người da trắng (tiếng dùng của người da đỏ Châu Mỹ)
pasty-faced
* tính từ
- xanh xao, nhợt nhạt ((cũng) pasty)
poker-face
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) mặt lạnh như tiền, mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)
poker-faced
* tính từ
- có bộ mặt lạnh như tiền, có bộ mặt phớt tỉnh (như của anh chàng đánh pôke đang tháu cáy)
pudding-face
* danh từ
- mặt phèn phẹt
rat-face
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) người xảo quyệt nguy hiểm
self-faced
* tính từ
- chưa đẽo (đá)
straight face
* danh từ
- mặt làm ra vẻ đờ đẫn, mặt làm ra vẻ ngây
tallow-face
* danh từ
- người tái nhợt, người nhợt nhạt
thin-faced
* tính từ
- có nét mặt thanh
two-faced
* tính từ
- lá mặt lá trái, không đáng tin cậy (người)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: