English to Vietnamese
Search Query: facade
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
facade
|
* danh từ
- mặt chính (nhà) - bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
facade
|
chính làm bằng ; mặt tiền ; tiền ; tiền của chúng ;
|
|
facade
|
chính làm bằng ; mặt tiền ; tiền của chúng ; tiền ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
facade; frontage; frontal
|
the face or front of a building
|
|
facade; window dressing
|
a showy misrepresentation intended to conceal something unpleasant
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
facade
|
* danh từ
- mặt chính (nhà) - bề ngoài vẻ ngoài, mã ngoài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
