English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: fabulous

Best translation match:
English Vietnamese
fabulous
* tính từ
- thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
- chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích
- ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...)

Probably related with:
English Vietnamese
fabulous
bịa quá ; giải ; kho ́ tin vơ ; kho ́ tin vơ ́ ; khó tin ; lung linh ; ngoạn mục ; phi thường ; thiết ; thần thoại ; thật là khó tin ; thật tuyệt ; tuyệt quá ; tuyệt vời ; tuyệt ; tỏa sáng ; tốt đẹp ; vời ; xinh đẹp ; đẹp ; ́ kho ́ tin vơ ; ́ kho ́ tin vơ ́ ;
fabulous
bịa quá ; giải ; kho ́ tin ; khó tin ; lung linh ; ngoạn mục ; phi thường ; thiết ; thần thoại ; thật là khó tin ; thật tuyệt ; tuyệt quá ; tuyệt vời ; tuyệt ; tỏa sáng ; tốt đẹp ; vời ; xinh đẹp ; đẹp ; ́ kho ́ tin ;

May be synonymous with:
English English
fabulous; fab
extremely pleasing
fabulous; mythic; mythical; mythologic; mythological
based on or told of in traditional stories; lacking factual basis or historical validity

May related with:
English Vietnamese
fabulize
* ngoại động từ
- làm thơ ngụ ngôn; nói bịa
fabulous
* tính từ
- thần thoại, (thuộc) truyện cổ tích; bịa đặt, hoang đường
- chuyên về thần thoại, chuyên về truyện cổ tích
- ngoa ngoắt, khó tin; phóng đại, quá cao (giá...)
fabulously
* phó từ
- thần thoại, bịa đặt, hoang đường
- ngoa ngoắt, khó tin, không thể tưởng tượng được
fabulousness
* danh từ
- tính thần thoại, tính bịa đặt, tính hoang đường
- tính ngoa ngoắt, tính khó tin
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: