English to Vietnamese
Search Query: exuviate
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
exuviate
|
* ngoại động từ
- lột (da, vỏ...) (cua, rắn...) - (nghĩa bóng) đổi (lốt) * nội động từ - lột da; lột vỏ - (nghĩa bóng) đổi lốt |
May be synonymous with:
| English | English |
|
exuviate; molt; moult; shed; slough
|
cast off hair, skin, horn, or feathers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exuvial
|
* tính từ
- (thuộc) da lột, (thuộc) vỏ lột (của cua, rắn...) - (nghĩa bóng) (thuộc) lốt |
|
exuviate
|
* ngoại động từ
- lột (da, vỏ...) (cua, rắn...) - (nghĩa bóng) đổi (lốt) * nội động từ - lột da; lột vỏ - (nghĩa bóng) đổi lốt |
|
exuviation
|
* danh từ
- sự lột da; sự lột vỏ - (nghĩa bóng) sự đổi lốt |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
