English → Vietnamese
exuberance
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exuberance
* danh từ
- tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)
- tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ...), tính đầy dẫy
- tính hoa mỹ (văn)
- tính cởi mở, tính hồ hởi
- tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)
- tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ...), tính đầy dẫy
- tính hoa mỹ (văn)
- tính cởi mở, tính hồ hởi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exuberance ebullience; enthusiasm
overflowing with eager enjoyment or approval
Other matches
Other phrases built from the same root.
exuberance
* danh từ
- tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)
- tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ...), tính đầy dẫy
- tính hoa mỹ (văn)
- tính cởi mở, tính hồ hởi
- tính sum sê, tính um tùm (cây cỏ)
- tính chứa chan (tình cảm); tính dồi dào (sức khoẻ...), tính đầy dẫy
- tính hoa mỹ (văn)
- tính cởi mở, tính hồ hởi
* tính từ
- sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ)
- chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ...); đầy dẫy
- hoa mỹ (văn)
- cởi mở, hồ hởi
- sum sê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), um tùm (cây cỏ)
- chứa chan (tình cảm), dồi dào (sức khoẻ...); đầy dẫy
- hoa mỹ (văn)
- cởi mở, hồ hởi
* nội động từ
- chứa chan, dồi dào; đầy dẫy
- chứa chan, dồi dào; đầy dẫy