English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: abroad

Best translation match:
English Vietnamese
abroad
* phó từ
- ở nước ngoài, ra nước ngoài
=to live abroad+ sống ở nước ngoài
=to go abroad+ đi ra nước ngoài
- khắp nơi, đang truyền đi khắp nơi
=there is a runmour abroad that...+ khắp nơi đang có tin đồn rằng...
=the schooimaster is abroad+ việc học hành bây giờ đang trở thành phổ biến
- ngoài trời (đối với trong nhà)
=life abroad is very healthy+ sống ở ngoài trời tốt cho sức khoẻ
- (thông tục) nghĩ sai, nhầm, tưởng lầm
=to be all abroad+ nghĩ sai hoàn toàn, hoàn toàn lầm lẫn
!from abroad
- từ nước ngoài
=these machines were brought from abroad+ những chiếc máy này mang từ nước ngoài vào

Probably related with:
English Vietnamese
abroad
bên ngoài ; di tản ra nước ngoài ; du học ; ngoài nước ; ngoài ; ngoài đường ; ngoại giao ; ngoại quốc tới ; ngoại quốc ; ngoại ; nước khác ; nước ngoài ; ra ngoài ; ra ngoài được ; ra nước ngoài ; ra ; ràng ; tác ; đi công tác ; đi du học ; ở bên ; ở ngoài có ; ở ngoài ; ở nước ngoài ; ở đâu ; ở đâu đó ;
abroad
bên ngoài ; chà ; di tản ra nước ngoài ; du học ; ngoài nước ; ngoài ; ngoài đường ; ngoại giao ; ngoại quốc tới ; ngoại quốc ; ngoại ; nước khác ; nước ngoài ; ra ngoài ; ra ngoài được ; ra nước ngoài ; ra ; ràng ; tác ; đi công tác ; đi du học ; ở bên ; ở ngoài có ; ở ngoài ; ở nước ngoài ; ở đâu ; ở đâu đó ;

May be synonymous with:
English English
abroad; overseas
in a foreign country

May related with:
English Vietnamese
get abroad
- lan truyền, truyền đi (tin đồn)
go abroad
- đi ra nước ngoài; đi ra ngoài; đi ra khỏi nhà
- truyền đi, lan đi (câu chuyện...)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: