English → Vietnamese
extractively
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
extractively
- xem extractive
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách)
- sự nhổ (răng...)
- sự bòn rút, sự moi
- sự hút, sự bóp, sự nặn
- sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú
- (toán học) phép khai (căn)
- (hoá học) sự chiết
- dòng giống, nguồn gốc
=to be of Chinese extraction+ nguồn gốc Trung-hoa
!extraction rate
- tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay)
- sự trích (sách); sự chép (một đoạn trong sách)
- sự nhổ (răng...)
- sự bòn rút, sự moi
- sự hút, sự bóp, sự nặn
- sự rút ra (nguyên tắc, sự thích thú
- (toán học) phép khai (căn)
- (hoá học) sự chiết
- dòng giống, nguồn gốc
=to be of Chinese extraction+ nguồn gốc Trung-hoa
!extraction rate
- tỷ lê xay bột (giữa trọng lượng bột xay được và gạo đưa xay)
* tính từ
- để chiết
- giống chất chiết
- khai khoáng
=extractive industry+ công nghiệp khai khoáng
* danh từ
- vật chiết, chất chiết
- để chiết
- giống chất chiết
- khai khoáng
=extractive industry+ công nghiệp khai khoáng
* danh từ
- vật chiết, chất chiết
liver extract
* danh từ
- (dược học) cao gan
- (dược học) cao gan
- xem extract
- xem extract
extractively
- xem extractive