English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: amusement

Best translation match:
English Vietnamese
amusement
* danh từ
- sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
=to do something for amusement+ làm việc để giải trí
=place of amusement+ nơi vui chơi
- sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
=with a look of amusement+ với vẻ thích thú

Probably related with:
English Vietnamese
amusement
chơi đùa ; giải trí ; mua vui ; thú vui ; trí ; vui chơi giải trí ; vui chơi ; vui thú ; vui ; đùa ;
amusement
chơi đùa ; giải trí ; mua vui ; thú vui ; trí ; vui chơi giải trí ; vui chơi ; vui thú ; vui ; đùa ;

May be synonymous with:
English English
amusement; entertainment
an activity that is diverting and that holds the attention

May related with:
English Vietnamese
amusable
* tính từ
- có thể làm vui được, có thể giải trí được
amuse
* ngoại động từ
- làm vui, làm thích thú, làm buồn cười; giải trí, tiêu khiển
=hard to amuse+ khó làm cho vui được
=to be amused with (by, at) something+ giải trí (tiêu khiển)
- lừa phỉnh, phỉnh phờ ai bằng những lời hứa hão
- (từ cổ,nghĩa cổ) lừa, dụ, làm mát cảnh giác
amusement
* danh từ
- sự vui chơi; trò vui, trò giải trí, trò tiêu khiển
=to do something for amusement+ làm việc để giải trí
=place of amusement+ nơi vui chơi
- sự làm cho thích thú, sự làm buồn cười; sự thích thú, sự buồn cười
=with a look of amusement+ với vẻ thích thú
amusing
* tính từ
- vui, làm cho buồn cười; giải trí, tiêu khiển
=highly amusing+ làm cười vỡ bụng
amusive
* tính từ
- để làm cho vui, làm cho buồn cười, để giải trí, để tiêu khiển
amusement arcade
* danh từ
- buồng hoặc phòng lớn có đặt những máy trò chơi, cho tiền vào thì máy hoạt động
amusement park
* danh từ
- khu vực ngoài trời có đu, vòng ngựa gỗ, phòng tập bắn...để vui chơi
amuser
- xem amuse
amusingness
- xem amusing
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: