English to Vietnamese
Search Query: extinct
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
extinct
|
* tính từ
- tắt (lửa, núi lửa...) - tan vỡ (hy vọng...) - không còn nữa, mai một (sự sống, chức vị...) - tuyệt giống, tuyệt chủng |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
extinct
|
bị mai ; bị tuyệt chủng ; chủng luôn ; chủng rồi chớ ; chủng ; còn là bọn người sói ; mức tuyệt chủng ; ngôn ; ngột ; tuyê ̣ t chu ̉ ; tuyệt chủng rồi ; tuyệt chủng ; tồn tại ; đang dần tuyệt chủng ; đã tuyệt chủng ; đừng có hy vọng ;
|
|
extinct
|
bị tuyệt chủng ; chủng luôn ; chủng rồi chớ ; chủng ; còn là bọn người sói ; mức tuyệt chủng ; ngôn ; ngột ; tuyê ̣ t chu ̉ ; tuyệt chủng rồi ; tuyệt chủng ; tồn tại ; đang dần tuyệt chủng ; đã tuyệt chủng ; đừng có hy vọng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
extinct; nonextant
|
no longer in existence; lost or especially having died out leaving no living representatives
|
|
extinct; out
|
being out or having grown cold
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
extinction
|
* danh từ
- sự dập tắt; sự làm tan vỡ; sự làm mất đi - sự làm tuyệt giống - sự thanh toán (nợ nần) - sự tiêu diệt, sự tiêu huỷ |
|
extinctive
|
* tính từ
- để dập tắt; để làm tan vỡ; để làm mất đi - để làm tuyệt giống - để thanh toán (nợ nần) - để tiêu diệt, để tiêu huỷ |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
