English to Vietnamese
Search Query: exterritorial
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
exterritorial
|
* tính từ
- (ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao |
May be synonymous with:
| English | English |
|
exterritorial; extraterritorial
|
outside territorial limits or jurisdiction
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exterritorial
|
* tính từ
- (ngoại giao) người có đặc quyền ngoại giao |
|
exterritoriality
|
* danh từ
- (ngoại giao) đặc quyền ngoại giao |
|
exterritorially
|
- xem exterritorial
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
