English to Vietnamese
Search Query: externalism
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
externalism
|
* danh từ
- thuyết hiện tượng luận |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
external
|
* tính từ
- ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...) =external world+ thế giới bên ngoài - (y học) ngoài, để dùng bên ngoài =a medicine for external use only+ thuốc chỉ để dùng bôi ngoài - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán) |
|
externality
|
* danh từ
- tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài - (số nhiều) những cái bên ngoài |
|
externalization
|
* danh từ
- (triết học) sự ngoại hiện |
|
externalize
|
* ngoại động từ
- (triết học) ngoại hiện |
|
externals
|
* danh từ số nhiều
- vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài =to judge by externals+ xét bề ngoài - những cái bề ngoài |
|
externalities
|
- (Econ) Các ngoại hưởng; Các ngoại ứng
+ Được biết đến với những tên khác nhau, như tác động ngoại lai, ảnh hưởng từ bên ngoài, bất lợi từ bên ngoài,ảnh hưởng trào ra bên ngoài và ẢNH HƯỞNG ĐẾN VÙNG LÂN CẬN. Người ta đã phân biệt ngoại ứng biên và ngoại ứng trong biên. |
|
externalism
|
* danh từ
- thuyết hiện tượng luận |
|
externally
|
* phó từ
- theo bên ngoài, theo bề ngoài |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
