English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: external

Best translation match:
English Vietnamese
external
* tính từ
- ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
=external world+ thế giới bên ngoài
- (y học) ngoài, để dùng bên ngoài
=a medicine for external use only+ thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)

Probably related with:
English Vietnamese
external
bên ngoài cơ thể ; bên ngoài ; bề ngoài ; chuyên môn ; không chuyên môn ; ngoài ; ngoại biên ; ngoại ; người ngoài ; nó là từ bên ngoài cơ thể ; nước ngoài ; từ bên ngoài ; yếu tố bên ngoài nào ; yếu tố bên ngoài ; đắp ngoài da ; đối ngoại ;
external
bên ngoài cơ thể ; bên ngoài ; bề ngoài ; ngoài ; ngoại biên ; ngoại ; người ngoài ; nước ngoài ; từ bên ngoài ; yếu tố bên ngoài nào ; yếu tố bên ngoài ; đối ngoại ;

May be synonymous with:
English English
external; extraneous; outside
coming from the outside
external; international; outside
from or between other countries

May related with:
English Vietnamese
external
* tính từ
- ở ngoài, bên ngoài (hiện tượng...)
=external world+ thế giới bên ngoài
- (y học) ngoài, để dùng bên ngoài
=a medicine for external use only+ thuốc chỉ để dùng bôi ngoài
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đối với nước ngoài, đối ngoại (chính sách, sự buôn bán)
externality
* danh từ
- tính chất bên ngoài, trạng thái bên ngoài
- (số nhiều) những cái bên ngoài
externalization
* danh từ
- (triết học) sự ngoại hiện
externalize
* ngoại động từ
- (triết học) ngoại hiện
externals
* danh từ số nhiều
- vẻ ngoài, đặc điểm bên ngoài, hoàn cảnh bên ngoài
=to judge by externals+ xét bề ngoài
- những cái bề ngoài
composite external symbol dictionary (cesd)
- (Tech) từ điển ký hiệu đa hợp ngoại vi
external (device) address
- (Tech) địa chỉ thiết bị ngoài
external cavity klystron
- (Tech) đèn tốc điều hốc ngoài
external circuit
- (Tech) mạch ngoài
external command
- (Tech) lệnh ngoài
external current
- (Tech) dòng ngoài
external database
- (Tech) kho dự kiện ngoài
external declaration
- (Tech) mô tả ngoài
external disk drive
- (Tech) bộ quay đĩa ngoài
external environment
- (Tech) môi trường ngoài
external impedance
- (Tech) trở kháng ngoài
external interrupt
- (Tech) cái ngắt ngoài
external load circuit
- (Tech) mạch gánh ngoài
external memory
- (Tech) bộ nhớ ngoài
external procedure
- (Tech) trình tự ngoài
external reference
- (Tech) tham khảo ngoài
external register
- (Tech) bộ ghi ngoài
external resistance
- (Tech) điện trở ngoài
external storage
- (Tech) bộ trữ ngoài
external symbol
- (Tech) ký hiệu ngoài
external table
- (Tech) bảng ngoài
common external tariff
- (Econ) Biểu thuế đối ngoại chung.
+ Mức THUẾ QUAN do các thành viên của một liên minh thuế quan, một THỊ TRƯỜNG CHUNG hay một CỘNG ĐỒNG KINH TẾ áp dụng ở một mức được thống nhất và giống nhau đối với hàng nhập khẩu từ các nước không phải là thành viên.
external balace
- (Econ) Cân bằng đối ngoại; Cân bằng bên ngoài.
+ Thường được định nghĩa là một tình trạng trong đó CÁN CÂN THANH TOÁN của một nước là CÂN BẰNG, theo nghĩa luồng tiền vào tự định bằng với luồng ra tự định mà không cần điều chỉnh các luồng bổ sung vào hoặc rút ra từ dự trữ NGOẠI HỐI hay dự trữ vàng.
external deficit
- (Econ) Thâm hụt đối ngoại; Thâm hụt bên ngoài.
+ Thâm hụt CÁN CÂN THANH TOÁN.
external diseconomy
- (Econ) Ảnh hưởng phi kinh tế từ bên ngoài; Tính phi kinh tế từ bên ngoài
+ Xem EXTERNALITIES.
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: