English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exterminative

Best translation match:
English Vietnamese
exterminative
* tính từ
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt

May related with:
English Vietnamese
exterminate
* ngoại động từ
- triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
extermination
* danh từ
- sự triệt, sự tiêu diệt, sự huỷ diệt
exterminative
* tính từ
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
exterminator
* danh từ
- người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: