English → Vietnamese
exterminative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exterminative
* tính từ
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
- triệt, tiêu diệt, huỷ diệt
* danh từ
- sự triệt, sự tiêu diệt, sự huỷ diệt
- sự triệt, sự tiêu diệt, sự huỷ diệt
exterminative
* tính từ
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
- để triệt, để tiêu diệt, để huỷ diệt
* danh từ
- người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt
- người triệt, người tiêu diệt, người huỷ diệt