English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: extendible

Best translation match:
English Vietnamese
extendible
* tính từ
- có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
- có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
- (pháp lý) có thể bị tịch thu

May be synonymous with:
English English
extendible; extendable
capable of being lengthened

May related with:
English Vietnamese
extendibility
* tính từ
- tính có thể duỗi thẳng ra; tính có thể đưa ra
- tính có thể kéo dài ra, tính có thể gia hạn; tính có thể mở rộng
- (pháp lý) tính có thể bị tịch thu
extendible
* tính từ
- có thể duỗi thẳng ra; có thể đưa ra
- có thể kéo dài ra, có thể gia hạn; có thể mở rộng
- (pháp lý) có thể bị tịch thu
extended
* tính từ
- (ngôn ngữ) mở rộng
= simple extented sentence+câu đơn mở rộng
= extended family+gia đình mà trong đó, chú bác, cô dì và anh em họ được xem như họ hàng gần gũi, có nghĩa vụ giúp đỡ và hỗ trợ nhau; gia đình mở rộng
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: