English → Vietnamese
exsiccative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exsiccative
- xem exsiccate
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm khô; làm khô héo
- cô đặc
- làm khô; làm khô héo
- cô đặc
* danh từ
- sự làm khô; sự làm khô héo
- sự cô đặc
- sự làm khô; sự làm khô héo
- sự cô đặc
* danh từ
- bình hút ẩm
- bình hút ẩm
exsiccative
- xem exsiccate