English → Vietnamese
exsculption
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exsculption
* danh từ
- sự chạm sâu, sự khắc sâu
- sự chạm sâu, sự khắc sâu
Other matches
Other phrases built from the same root.
exsculption
* danh từ
- sự chạm sâu, sự khắc sâu
- sự chạm sâu, sự khắc sâu