English to Vietnamese
Search Query: exquisitely
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
exquisitely
|
* phó từ
- sắc sảo, thanh tú, trang nhã |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exquisitely
|
hoạt động ; một cách sắc sảo và thanh tú ; một cách vô cùng tinh tế ; tinh vi đến từng ;
|
|
exquisitely
|
hoạt động ; tinh vi đến từng ; xảo ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
exquisitely; daintily; delicately; fine; finely
|
in a delicate manner
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exquisite
|
* tính từ
- thanh, thanh tú - thấm thía (sự đua); tuyệt (sự thích thú, món ăn...) - sắc, tế nhị, nhạy, tinh, thính * danh từ - công tử bột - người quá cảnh vẻ, người khảnh ăn, khảnh mặc |
|
exquisiteness
|
* danh từ
- nét thanh, vẻ thanh tú, dáng thanh tú - sự thấm thía (nỗi đau); tính tuyệt (sự thích thú); tính ngon tuyệt (món ăn) - tính sắc, tính tế nhị, tính nhạy, tính tinh, tính thính |
|
exquisitely
|
* phó từ
- sắc sảo, thanh tú, trang nhã |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
