English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: expressionism

Best translation match:
English Vietnamese
expressionism
* danh từ
- (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện

May related with:
English Vietnamese
expressional
* tính từ
- (thuộc) nét mặt, (thuộc) vẻ mặt
- (thuộc) sự diễn đạt (bằng lời nói, nghệ thuật)
expressionism
* danh từ
- (nghệ thuật) chủ nghĩa biểu hiện
self-expression
* danh từ
- sự tự biểu hiện
absolute expression
- (Tech) biểu thức tuyệt đối
additive subtractive expression
- (Tech) gia giảm thức [NB], biểu thức gia giảm
algebraic expression
- (Tech) biểu thức đại số
alpha expression
- (Tech) biểu thức chữ cái, văn tự thức [NB]
arithmetic expression
- (Tech) biểu thức số học
computation expression
- (Tech) biểu thức tính toán
conditional expression
- (Tech) biểu thức tùy điều kiện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: