English to Vietnamese
Search Query: expo
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
expo
|
* danh từ; số nhiều expos
- cuộc triển lãm (viết-tắt của exposition) |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
expo
|
cuộc triển lãm thế giới ; hội chợ ; lãm ; triển lãm ;
|
|
expo
|
cuộc triển lãm thế giới ; hội chợ ; lãm ; triển lãm ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
expo; exhibition; exposition
|
a collection of things (goods or works of art etc.) for public display
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
expose
|
* ngoại động từ
- phơi ra - phơi bày ra, phô ra; bóc trần, phơi trần, vạch trần, bộc lộ =to expose crime+ vạch trần tội ác =to expose someone+ vạch mặt nạ ai, vạch trần tội ác của ai - bày ra để bán, trưng bày - đặt vào (nơi nguy hiểm...), đặt vào tình thế dễ bị (tai nan...) =to expose someone to danger+ đặt ai vào tình thế hiểm nguy - (động tính từ quá khứ) xoay về (nhà...) =exposed to the south+ xoay về hướng nam - vứt bỏ (đứa con) ra ngoài đường - (nhiếp ảnh) phơi sang (phim ảnh) |
|
exposal
|
* danh từ
- sự bộc lộ, sự phơi bày |
|
exposer
|
- xem expose
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
