English → Vietnamese
exploded
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exploded
* tính từ
- đã nổ (bom...)
- bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
- đã nổ (bom...)
- bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exploded
bùng nổ ; khoa ; làm nổ tung ; lại phát nổ ; này thật cứng cáp ; nổ cambrian ; nổ hơi ; nổ mất tiêu ; nổ ra ; nổ tung ; nổ tung ấy ; nổ ; phát nổ ; phát ra ; phát ; quả nổ tung ; thể nổ tung ; to lên ; vỡ ; đã bị nổ ; đã nổ tung ; đã nổ ; đã phát nổ ; đó nổ ;
exploded
bùng nổ ; làm nổ tung ; lại phát nổ ; này thật cứng cáp ; nổ cambrian ; nổ hơi ; nổ mất tiêu ; nổ ra ; nổ tung ; nổ tung ấy ; nổ ; phát nổ ; phát ra ; phát ; quả nổ tung ; thể nổ tung ; to lên ; vọt ; vỡ ; đã bị nổ ; đã nổ tung ; đã nổ ; đã phát nổ ; đó nổ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* ngoại động từ
- làm nổ
- đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
* nội động từ
- nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
=to explode with anger+ nổi giận đùng đùng
- làm nổ
- đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
* nội động từ
- nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
=to explode with anger+ nổi giận đùng đùng
exploded
* tính từ
- đã nổ (bom...)
- bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
- đã nổ (bom...)
- bị đập tan, bị tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
* danh từ
- (ngôn ngữ) âm nổ (như) p, b, t...
- (ngôn ngữ) âm nổ (như) p, b, t...
- xem explode