EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

expellable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

expellable
* tính từ
- có thể bị trục xuất, có thể bị đuổi ra, có thể bị tống ra
- đáng trục xuất, đáng đuổi ra, đáng tống ra

Other matches

Other phrases built from the same root.

expellable
* tính từ
- có thể bị trục xuất, có thể bị đuổi ra, có thể bị tống ra
- đáng trục xuất, đáng đuổi ra, đáng tống ra
* danh từ
- người bị trục xuất, người bị đuổi ra
* tính từ
- để tống ra, để bật ra
- xem expel

Nearby words

Browse all English words starting with E