English → Vietnamese
exode
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exode
* danh từ
- đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp)
- đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp)
Other matches
Other phrases built from the same root.
exode
* danh từ
- đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp)
- đoạn kết (bi kịch cổ Hy Lạp)
* tính từ (sinh học)
- ly tâm
- ra khỏi nước
- ly tâm
- ra khỏi nước