English → Vietnamese
exhortative
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exhortative
* tính từ
- để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy
- để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exhortative exhortatory; hortative; hortatory
giving strong encouragement
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy
- lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy
- sự hô hào, sự cổ vũ, sự thúc đẩy
- lời hô hào, lời cổ vũ, lời thúc đẩy
exhortative
* tính từ
- để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy
- để hô hào, để cổ vũ, để thúc đẩy
- xem exhort