English → Vietnamese
exergure
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exergure
* danh từ
- phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- câu khắc ở phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- câu khắc ở phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
Other matches
Other phrases built from the same root.
exergure
* danh từ
- phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- câu khắc ở phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)
- câu khắc ở phần dưới mặt trái (huy hiệu, đồng tiền)