English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exemplar

Best translation match:
English Vietnamese
exemplar
* danh từ
- gương mẫu, mẫu mực
- mẫu, bản
- cái tương tự, cái sánh được

May be synonymous with:
English English
exemplar; example; good example; model
something to be imitated

May related with:
English Vietnamese
exemplarity
- xem exemplary
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: