English → Vietnamese
execrate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
execrate
* ngoại động từ
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
* nội động từ
- chửi rủa, nguyền rủa
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
* nội động từ
- chửi rủa, nguyền rủa
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
execrate abhor; abominate; loathe
find repugnant
execrate accurse; anathematise; anathematize; anathemise; anathemize; comminate
curse or declare to be evil or anathema or threaten with divine punishment
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- bỉ ổi, rất đáng ghét
- bỉ ổi, rất đáng ghét
execrate
* ngoại động từ
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
* nội động từ
- chửi rủa, nguyền rủa
- ghét cay ghét đắng, ghét độc địa
* nội động từ
- chửi rủa, nguyền rủa
* danh từ
- sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa
- lời chửi rủa
- người (vật) bị ghét cay ghét đắng
- sự ghét cay ghét đắng, sự ghét độc địa
- lời chửi rủa
- người (vật) bị ghét cay ghét đắng
* tính từ
- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory)
- tỏ ra ghét cay ghét đắng ((cũng) execratory)
- xem execrable
* phó từ
- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét
- bỉ ổi, đáng tởm, đáng ghét
- xem execrate