English → Vietnamese
excusableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
excusableness
* danh từ
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
- lời bào chữa; lý do để bào chữa
=a lante excuse; a poor excuse+ lý do bào chữa không vững chắc
- sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)
* ngoại động từ
- tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
=excuse me!+ xin lỗi anh (chị...)
=excuse my gloves+ tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
- cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho
=his youth excuses his siperficiality+ tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
- miễn cho, tha cho
=to excuse someone a fine+ miễn cho ai không phải nộp phạt
=to excuse oneself+ xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
- lời xin lỗi; lý do để xin lỗi
- lời bào chữa; lý do để bào chữa
=a lante excuse; a poor excuse+ lý do bào chữa không vững chắc
- sự miễn cho, sự tha cho (nhiệm vụ gì)
* ngoại động từ
- tha lỗi, thứ lỗi, tha thứ, miễn thứ, lượng thứ, bỏ quá đi cho
=excuse me!+ xin lỗi anh (chị...)
=excuse my gloves+ tôi không bỏ găng tay ra được xin anh bỏ quá đi cho
- cố làm giảm lỗi của, cố làm giảm trách nhiệm của (ai, việc gì); bào chữa, giải tội cho (ai); là cớ để bào chữa cho
=his youth excuses his siperficiality+ tuổi trẻ là điều bào chữa cho sự nông nổi của anh ta
- miễn cho, tha cho
=to excuse someone a fine+ miễn cho ai không phải nộp phạt
=to excuse oneself+ xin lỗi, cáo lỗi; xin phép cáo biệt; xin phép vắng mặt
* tính từ
- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được
- có thể tha lỗi, có thể tha thứ được
excusableness
* danh từ
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
- tính tha lỗi được, tính tha thứ được
* phó từ
- đáng tha thứ
- đáng tha thứ
- xem excuse