English → Vietnamese
exclamation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
exclamation
* danh từ
- sự kêu lên, sự la lên
- lời kêu lên, lời la lên
!note of exclamation
- dấu than
- sự kêu lên, sự la lên
- lời kêu lên, lời la lên
!note of exclamation
- dấu than
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
exclamation
dấu chấm than ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
exclamation exclaiming
an abrupt excited utterance
exclamation ecphonesis
an exclamatory rhetorical device
Other matches
Other phrases built from the same root.
exclamation
* danh từ
- sự kêu lên, sự la lên
- lời kêu lên, lời la lên
!note of exclamation
- dấu than
- sự kêu lên, sự la lên
- lời kêu lên, lời la lên
!note of exclamation
- dấu than
* tính từ
- kêu lên, la lên; để kêu lên
- (ngôn ngữ học) than, cảm thán
=exclamatory mark (point)+ dấu than
=exclamatory sentence+ câu cảm thán
- kêu lên, la lên; để kêu lên
- (ngôn ngữ học) than, cảm thán
=exclamatory mark (point)+ dấu than
=exclamatory sentence+ câu cảm thán
* phó từ
- (ngôn ngữ học) than, cảm thán
- (ngôn ngữ học) than, cảm thán
exclamation mark
* danh từ
- dấu cảm, dấu chấm than
- dấu cảm, dấu chấm than