English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: exceptionalness

Best translation match:
English Vietnamese
exceptionalness
- xem exceptional

May related with:
English Vietnamese
exceptionable
* tính từ
- có thể bị phản đối
exceptionality
* danh từ
- tính khác thường, tính đặc biệt, tính hiếm có
- tính ngoại lệ
exception condition
- (Tech) điều kiện ngoại lệ
exception control
- (Tech) kiểm soát ngoại lệ
exception handler
- (Tech) thủ trình ngoại lệ
exceptionability
- xem exceptionable
exceptionably
- xem exceptionable
exceptionally
* phó từ
- cá biệt, khác thường
exceptionalness
- xem exceptional
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: