English to Vietnamese
Search Query: exaggerated
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
exaggerated
|
* tính từ
- phóng đại; cường điệu = to have an exaggerated notion of a person's wealth+có một khái niệm quá lớn về của cải của một người - tăng quá mức |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
exaggerated
|
bị cường điệu ; hơi phóng đại ; ngủ quá ; phóng đại quá ; phóng đại ; phóng đại đâu ; quá mức ; đã phóng đại ;
|
|
exaggerated
|
bị cường điệu ; hơi phóng đại ; ngủ quá ; phóng đại quá ; phóng đại ; phóng đại đâu ; quá mức ; đã phóng đại ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
exaggerated; overdone; overstated
|
represented as greater than is true or reasonable
|
|
exaggerated; enlarged; magnified
|
enlarged to an abnormal degree
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
exaggerate
|
* động từ
- thổi phồng, phóng đại, cường điệu - làm tăng quá mức |
|
exaggeration
|
* danh từ
- sự thổi phồng, sự phóng đại, sự cường điệu - sự làm quá mức, sự làm to quá khổ |
|
exaggerator
|
* danh từ
- người thổi phồng, người phóng đại, người cường điệu |
|
exaggerated
|
* tính từ
- phóng đại; cường điệu = to have an exaggerated notion of a person's wealth+có một khái niệm quá lớn về của cải của một người - tăng quá mức |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
