English to Vietnamese
Search Query: evolutive
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
evolutive
|
* tính từ
- có xu hướng tiến triển - có xu hướng tiến hoá |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
evolute
|
* tính từ
- (toán học) (thuộc) đường pháp bao * danh từ - (toán học) đường pháp bao |
|
evolution
|
* danh từ
- sự tiến triển (tình hình...) - sự tiến hoá, sự phát triển =Theory of Evolution+ thuyết tiến hoá - sự mở ra, sự nở ra (nụ...) - sự phát ra (sức nóng, hơi...) - sự quay lượn (khi nhảy múa...) - (toán học) sự khai căn - (quân sự) sự thay đổi thế trận |
|
evolutional
|
* tính từ
- (thuộc) sự tiến triển - (thuộc) sự tiến hoá |
|
evolutionism
|
* danh từ
- thuyết tiến hoá |
|
evolutive
|
* tính từ
- có xu hướng tiến triển - có xu hướng tiến hoá |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
